Hai nền tảng cần chú ý nhất là quy trình kiểm soát rủi ro (phản ứng nhất quán khi mất điện diện rộng, sự cố nước thải, PCCC) và dữ liệu vận hành (cơ sở đo KPI, SLA và kiểm soát chi phí). Một đơn vị tốt còn chủ động báo tiến độ, giải thích nguyên nhân và đề xuất biện pháp phòng ngừa.
4. CHỦ ĐẦU TƯ CẦN LƯU Ý GÌ KHI THUÊ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ KHU CÔNG NGHIỆP?
Dù đã chọn được đơn vị có năng lực, hợp đồng và cơ chế hợp tác mới là yếu tố quyết định việc vận hành có trơn tru hay phát sinh tranh chấp. Chủ đầu tư nên đặc biệt chú ý năm nội dung sau.
4.1. Xác định rõ phạm vi công việc và hạng mục loại trừ
Phạm vi công việc cần nêu rõ:
- Phần việc thuộc trách nhiệm của đơn vị vận hành (ví dụ: bảo trì điện, nước, xử lý nước thải, an ninh, vệ sinh, cảnh quan, hay đầu mối khách thuê).
- Phần việc nằm ngoài phạm vi (ví dụ: sửa chữa lớn, nâng cấp hệ thống, đầu tư thiết bị mới, xử lý sự cố do lỗi thiết kế hoặc thi công).
Việc liệt kê rõ “ngoài phạm vi” quản lý sẽ giúp tránh tình trạng đơn vị vận hành bị yêu cầu làm những việc chưa được tính trong phí, hoặc ngược lại, chủ đầu tư cho rằng một số hạng mục “tất nhiên phải có” nhưng thực tế không nằm trong hợp đồng.
4.2. Thống nhất KPI, tiêu chuẩn dịch vụ và lịch báo cáo
KPI (chỉ số hiệu quả) và SLA (thỏa thuận mức dịch vụ) cần cụ thể, đo lường được và gắn với tần suất báo cáo. Một số chỉ số thường dùng:
- Thời gian phản hồi sự cố: Ví dụ phản hồi trong vòng 30 phút đối với sự cố cấp 1 (mất điện toàn khu, sự cố XLNT nghiêm trọng), 2–4 giờ đối với sự cố cấp 2.
- Tỷ lệ hoàn thành bảo trì theo kế hoạch: Ví dụ ≥ 95% hạng mục bảo trì định kỳ được thực hiện đúng tháng.
- Mức độ hài lòng của khách thuê: Khảo sát định kỳ 6–12 tháng/lần, với ngưỡng mục tiêu (ví dụ: ≥ 80% khách thuê đánh giá “hài lòng” trở lên).
Các chỉ số này nên được đưa vào phụ lục hợp đồng, kèm tần suất báo cáo, mẫu báo cáo và cơ chế khắc phục khi không đạt yêu cầu. Với những hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất như điện, nước, xử lý nước thải hoặc PCCC, SLA cần phân loại theo mức độ sự cố để đơn vị vận hành có cơ chế phản hồi phù hợp.
4.3. Làm rõ thẩm quyền phê duyệt
Chủ đầu tư và đơn vị vận hành cần thống nhất:
- Hạn mức chi tiêu mà đơn vị vận hành được tự quyết (ví dụ: các khoản sửa chữa nhỏ dưới 10 triệu đồng).
- Các khoản cần được chủ đầu tư duyệt trước (sửa chữa lớn, đầu tư thiết bị mới, hợp đồng nhà thầu có giá trị cao).
- Quy trình phê duyệt: ai đề xuất, ai thẩm định, ai phê duyệt cuối cùng và thời hạn phản hồi.
Cơ chế này giúp đơn vị vận hành có đủ quyền chủ động để xử lý sự cố thường nhật, đồng thời bảo đảm chủ đầu tư vẫn kiểm soát các khoản chi lớn và quyết định chiến lược. Nếu thẩm quyền phê duyệt không rõ, quá trình vận hành có thể bị chậm do phải xin ý kiến nhiều lần hoặc phát sinh tranh cãi về trách nhiệm chi trả.
4.4. Minh bạch chi phí và phí quản lý
Hợp đồng cần làm rõ cấu trúc phí quản lý, chẳng hạn phí cố định hằng tháng, phí theo diện tích hoặc phí theo phạm vi công việc. Với các chi phí hoàn trả như lương nhân sự tại chỗ, chi phí nhà thầu, vật tư, phần mềm, bảo hiểm hoặc chi phí phát sinh theo sự cố, hai bên cần thống nhất cách ghi nhận, đối soát và phê duyệt.
Minh bạch chi phí không chỉ giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách mà còn tạo nền tảng hợp tác dài hạn. Bảng kê chi tiết, chứng từ đầy đủ, thời hạn thanh toán và cơ chế xử lý chênh lệch nên được quy định ngay từ đầu để tránh tranh chấp trong quá trình vận hành.
4.5. Lập kế hoạch bàn giao tài sản, hồ sơ và dữ liệu
Ngay từ giai đoạn ký hợp đồng, chủ đầu tư nên quy định rõ yêu cầu bàn giao dữ liệu và hồ sơ khi kết thúc hợp đồng hoặc khi thay đổi đơn vị vận hành. Các nội dung cần được bàn giao gồm hồ sơ hoàn công, bản vẽ hệ thống kỹ thuật, danh mục thiết bị, lịch sử bảo trì, nhật ký sự cố, dữ liệu vận hành, hợp đồng nhà thầu, danh sách khách thuê và quy chế quản lý hiện hành.
Dữ liệu vận hành cần thuộc quyền sở hữu của chủ đầu tư và có thể xuất ra định dạng thông dụng để tiếp tục sử dụng khi chuyển đổi đơn vị quản lý. Nếu thiếu kế hoạch bàn giao, chủ đầu tư có thể rơi vào tình trạng mất dữ liệu vận hành, gây khó khăn cho việc giám sát, đánh giá hiệu quả và ra quyết định trong tương lai.