The Savills Blog

Cẩm Nang Đàm Phán Hợp Đồng Thuê Văn Phòng Tránh Rủi Ro Cho Doanh Nghiệp

Hợp đồng thuê văn phòng là một cam kết tài chính và vận hành dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách, khả năng mở rộng và tính linh hoạt của doanh nghiệp. Ngoài giá thuê, các điều khoản về phí dịch vụ, thời hạn thuê, điều chỉnh giá và trách nhiệm hoàn trả mặt bằng đều cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc chuẩn bị và đàm phán hợp đồng thuê văn phòng dựa trên thông tin thị trường sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro trong suốt thời gian thuê. 

TÓM TẮT Ý CHÍNH
1 Doanh nghiệp nên đàm phán hợp đồng thuê văn phòng dựa trên dữ liệu thị trường.
2 Đặt mục tiêu tối ưu tổng chi phí thuê, không chỉ giá thuê cơ sở.
3 Rà soát kỹ điều khoản pháp lý, đặt cọc, tăng giá và chấm dứt hợp đồng.
4 Làm rõ chi phí phát sinh, thời gian fit-out và hoàn trả mặt bằng.
5 Cân nhắc dịch vụ đại diện khách thuê của Savills để tối ưu giao dịch và hạn chế rủi ro.

MỤC LỤC 1. Tại sao cần đàm phán hợp đồng khi thuê văn phòng? 2. Khi nào nên bắt đầu đàm phán? 3. Ai nên tham gia vào quá trình đàm phán hợp đồng thuê văn phòng công ty? 4. Quy trình đàm phán hợp đồng thuê văn phòng 4.1. Bước 1: Xác định nhu cầu và ngân sách thuê 4.2. Bước 2: Khảo sát thị trường và lựa chọn phương án 4.3. Bước 3: Đề xuất và đàm phán điều kiện thương mại 4.4. Bước 4: Thống nhất các điều khoản chính 4.5. Bước 5: Rà soát pháp lý và ký hợp đồng thuê 5. Những hạng mục trong hợp đồng thuê văn phòng cần đặc biệt quan tâm 5.1. Diện tích cho thuê và phương pháp đo lường 5.2. Phân bổ chi phí cứng: Giá thuê, phí dịch vụ và VAT 5.3. Mốc thời gian quan trọng 5.4. Tính hợp pháp của tài sản và hồ sơ PCCC 6. Chiến lược đàm phán tối đa hóa lợi thế cho khách thuê 6.1. Chiến lược 1: Tận dụng cam kết thuê dài hạn để gia tăng giá trị thương mại 6.2. Chiến lược 2: Kiểm soát rủi ro chi phí dài hạn 6.3. Chiến lược 3: Tối ưu cấu trúc hợp đồng theo nguyên tắc đôi bên cùng có lợi 6.4. Chiến lược 4: Giảm trừ tiền thuê khi gián đoạn dịch vụ 7. Những sai lầm khi đàm phán hợp đồng thuê văn phòng doanh nghiệp thường mắc phải 7.1. Bỏ quên chi phí làm ngoài giờ 7.2. Thiếu điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn 7.3. Bỏ qua điều khoản bất khả kháng 7.4. Bỏ qua chi phí hoàn trả mặt bằng 7.5. Thiếu sót trong thẩm định pháp lý và phòng cháy chữa cháy Kết luận Câu hỏi thường gặp

1. TẠI SAO CẦN ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG KHI THUÊ VĂN PHÒNG?

Trong một giao dịch thuê văn phòng, bên cho thuê thường có lợi thế về thông tin: họ nắm rõ tình trạng tòa nhà, chi phí vận hành, các điều khoản tiêu chuẩn và mức độ linh hoạt mà mình có thể cung cấp.

Trong khi đó, doanh nghiệp đi thuê phải cân đối nhiều yếu tố cùng lúc:

  • Ngân sách thuê
  • Diện tích sử dụng thực tế
  • Vị trí và khả năng tiếp cận
  • Hình ảnh thương hiệu
  • Chi phí fit-out
  • Khả năng mở rộng
  • Điều kiện chấm dứt hoặc gia hạn
  • Chi phí vận hành dài hạn
  • Rủi ro pháp lý và kỹ thuật

Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng đàm phán chỉ xoay quanh vấn đề về giá cả. Thực chất, bản chất của đàm phán hợp đồng thuê văn phòng là phân bổ lại rủi ro và bảo vệ tính linh hoạt cho doanh nghiệp. Đàm phán giúp người thuê kiểm soát các chi phí ẩn, đảm bảo không gian linh hoạt để mở rộng hoặc thu hẹp quy mô, và bảo vệ doanh nghiệp trước các biến cố bất khả kháng.

2. KHI NÀO NÊN BẮT ĐẦU ĐÀM PHÁN?

Không nên chờ đến thời điểm hợp đồng cũ sắp hết hạn mới bắt đầu tìm văn phòng. Doanh nghiệp có thể bắt đầu tìm kiếm và đánh giá phương án thuê văn phòng khoảng 6–9 tháng trước thời điểm dự kiến chuyển địa điểm hoặc hết hạn hợp đồng hiện tại. Với nhu cầu diện tích lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp, quá trình này có thể cần được triển khai sớm hơn. Có đủ thời gian giúp doanh nghiệp tránh áp lực phải ra quyết định gấp – yếu tố làm giảm lợi thế đàm phán và dễ khiến khách thuê chấp nhận những điều khoản bất lợi.

Tuy nhiên, thời điểm phù hợp còn phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, diện tích cần thuê, tình trạng thị trường và mức độ phức tạp của việc fit-out. Với doanh nghiệp cần diện tích lớn hoặc có yêu cầu đặc thù, việc bắt đầu sớm giúp tạo ra nhiều phương án thay thế, từ đó tăng vị thế thương lượng.

3. AI NÊN THAM GIA VÀO QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG THUÊ VĂN PHÒNG CÔNG TY?

Thuê văn phòng là một quyết định quan trọng về tài chính và vận hành, có tác động dài hạn đến doanh nghiệp, do đó không nên chỉ giao riêng cho bộ phận Hành chính. Để kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến, doanh nghiệp nên thành lập một nhóm đàm phán gồm:

  • Ban lãnh đạo/BOD: Quyết định định hướng thuê và ngân sách.
  • Tài chính / kế toán: Kiểm tra tổng chi phí, dòng tiền, VAT và các khoản phát sinh.
  • Pháp chế: Rà soát nghĩa vụ, trách nhiệm, chấm dứt hợp đồng và các điều khoản pháp lý.
  • HR/Vận hành: Đánh giá nhu cầu nhân sự, vị trí và vận hành.
  • IT: Kiểm tra hạ tầng kỹ thuật, điện, điều hòa, viễn thông và yêu cầu fit-out.
  • Đơn vị Đại diện khách thuê: Đóng vai trò cố vấn chuyên môn, cung cấp dữ liệu thị trường và dẫn dắt đàm phán.

4. QUY TRÌNH ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG THUÊ VĂN PHÒNG

Một quy trình đàm phán có cấu trúc rõ ràng giúp doanh nghiệp tránh các quyết định cảm tính và không bỏ sót điều khoản then chốt. Trên thực tế, các bước có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo quy mô và tính chất từng giao dịch, nhưng thường xoay quanh năm giai đoạn sau.

4.1. BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH NHU CẦU VÀ NGÂN SÁCH THUÊ

Bước đầu tiên là xác định rõ nhu cầu thuê: diện tích cần thiết, khu vực ưu tiên và thời hạn thuê dự kiến. Song song đó, thay vì chỉ đặt ra mức trần cho giá thuê hàng tháng, doanh nghiệp cần dự toán ngân sách cho toàn bộ thời gian thuê, gồm ba nhóm chi phí chính:

Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm:

  • Thiết kế;
  • Thi công nội thất;
  • Nội thất;
  • Hệ thống IT;
  • Biển hiệu;
  • Chi phí di chuyển.

Chi phí vận hành bao gồm:

  • Tiền thuê;
  • Phí dịch vụ;
  • VAT;
  • Điện;
  • Điều hòa;
  • Nước;
  • Phí ngoài giờ;
  • Phí gửi xe;
  • Các khoản phí vận hành khác.

Chi phí cuối kỳ bao gồm:

  • Tháo dỡ;
  • Hoàn trả mặt bằng;
  • Di chuyển;
  • Sửa chữa;
  • Các nghĩa vụ còn lại theo hợp đồng.

Nhìn đầy đủ các nhóm chi phí này giúp doanh nghiệp ước tính sát hơn tổng chi phí thuê thực tế, tránh đánh giá chi phí chỉ dựa trên giá thuê cơ sở trong khi các khoản phụ phí đi kèm có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí thuê.

4.2. BƯỚC 2: KHẢO SÁT THỊ TRƯỜNG VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN

Khi đã có khung nhu cầu và ngân sách, doanh nghiệp cần đối chiếu với thị trường để xác định những tòa nhà phù hợp và có thể thay thế cho nhau. Việc chỉ so sánh giá thuê niêm yết là chưa đủ; bảng so sánh nên bao gồm các tiêu chí sau:

Bước chuẩn bị này giúp doanh nghiệp có cơ sở thông tin và phương án đàm phán phù hợp, chuyển từ câu hỏi "Tòa nhà có thể giảm giá thêm không?" sang "Điều kiện thuê của tòa nhà này có cạnh tranh so với các lựa chọn khác không?"

Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp cần thuê 500 m² trong 5 năm và đang cân nhắc hai phương án. Tòa nhà B có giá thuê cơ sở thấp hơn, nhưng sau khi tính đủ phí dịch vụ, thời gian miễn tiền thuê và chi phí hoàn trả mặt bằng, kết quả lại khác:

Hạng mụcTòa nhà ATòa nhà B
Giá thuê cơ sở 26 USD/m²/tháng 24 USD/m²/tháng
Phí dịch vụ 6 USD/m²/tháng 8,5 USD/m²/tháng
Thời gian miễn tiền thuê 3 tháng 1 tháng
Hoàn trả mặt bằng khi kết thúc Bàn giao theo hiện trạng, không phát sinh chi phí Hoàn trả về hiện trạng thô, khoảng 40 USD/m²
Tổng tiền thuê (5 năm) 741.000 USD 708.000 USD
Tổng phí dịch vụ (5 năm) 180.000 USD 255.000 USD
Chi phí hoàn trả mặt bằng 0 USD 20.000 USD
Tổng chi phí 5 năm 921.000 USD 983.000 USD
Chi phí bình quân thực tế ~30,7 USD/m²/tháng ~32,8 USD/m²/tháng

Dù giá thuê cơ sở thấp hơn 2 USD/m², tổng chi phí 5 năm của tòa nhà B lại cao hơn khoảng 62.000 USD, tương đương gần 7%. Chênh lệch này đến từ phí dịch vụ cao hơn, thời gian miễn tiền thuê ngắn hơn và nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng. (Số liệu mang tính giả định, chưa bao gồm VAT, mức tăng giá hàng năm và các chi phí vận hành khác.) 

Khi xem xét hợp đồng thuê văn phòng công ty, doanh nghiệp nên so sánh kỹ các điều khoản giữa các tòa nhà để đánh giá tổng chi phí, kiểm soát rủi ro và lựa chọn phương án thuê phù hợp với nhu cầu vận hành.

Cùng Savills sử dụng checklist so sánh các điều khoản thuê giữa các tòa nhà để đánh giá tổng chi phí, nhận diện khác biệt và lựa chọn phương án thuê phù hợp v���i nhu cầu doanh nghiệp.

4.3 Bước 3: Đề xuất và đàm phán điều kiện thương mại

Sau khi chọn được các phương án tiềm năng, doanh nghiệp gửi đề xuất thuê đến chủ tòa nhà. Tùy từng giao dịch, đề xuất này có thể được thể hiện qua thư hỏi thuê, email hoặc văn bản chào thuê, và thường đề cập đến các điều kiện thương mại cơ bản sau:

  • Diện tích;
  • Thời hạn thuê;
  • Giá thuê;
  • Phí dịch vụ;
  • Thời gian miễn tiền thuê;
  • Thời gian fit-out;
  • Tiền đặt cọc;
  • Phương thức thanh toán;
  • Cơ chế tăng giá;
  • Quyền gia hạn;
  • Điều kiện chấm dứt;
  • Các ưu đãi thương mại khác.

Từ đề xuất ban đầu, hai bên sẽ đi sâu vào từng điều kiện cụ thể. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn các phương án linh hoạt thay vì chỉ tập trung vào việc giảm giá.

Ví dụ: Nếu chủ đầu tư kiên quyết không giảm giá thuê cơ sở, doanh nghiệp có thể đề xuất phương án thay thế như kéo dài thời gian miễn tiền thuê thêm 1–2 tháng, hoặc yêu cầu chủ đầu tư hỗ trợ một phần chi phí thi công nội thất.

Cách tiếp cận này giúp cuộc đàm phán cởi mở hơn và tập trung vào tổng giá trị mang lại cho cả hai bên.

4.4 Bước 4: Thống nhất các điều khoản chính

Khi hai bên đã thống nhất các điều kiện thương mại chính, nên ghi nhận lại bằng văn bản. Hình thức văn bản tùy thuộc vào từng giao dịch, có thể là bảng tóm tắt điều khoản, thư xác nhận hoặc thỏa thuận nguyên tắc. Dù dưới hình thức nào, văn bản này cần làm rõ:

  • Các điều khoản đã chốt và các hạng mục cần tiếp tục thương thảo.
  • Các điều kiện tiên quyết mang tính bắt buộc.
  • Trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi bên.
  • Lộ trình và thời gian dự kiến ký hợp đồng chính thức.

4.5 Bước 5: Rà soát pháp lý và ký hợp đồng thuê

Theo quy định của Luật Kinh doanh Bất động sản 2023, hợp đồng thuê cần có đầy đủ thông tin về các chủ thể tham gia, chi tiết mặt bằng, mức giá, phương thức, thời hạn thanh toán cùng các ràng buộc pháp lý liên quan.

Đối với doanh nghiệp, ký hợp đồng không nên được xem là một thủ tục hành chính đơn thuần. Đây là bước rà soát cuối cùng, cần kiểm tra cẩn trọng ba nhóm điều khoản: thương mại, pháp lý và vận hành trước khi bước vào một cam kết dài hạn.

5. Những hạng mục trong hợp đồng thuê văn phòng cần đặc biệt quan tâm

5.1. Diện tích cho thuê và phương pháp đo lường

Một trong những điểm dễ gây tranh chấp nhất khi thuê văn phòng chính là cách xác định diện tích để tính tiền thuê. Doanh nghiệp không nên mặc định mọi tòa nhà đều áp dụng chung một hệ quy chuẩn, mà cần yêu cầu chủ đầu tư làm rõ các vấn đề sau:

  • Tiêu chuẩn đo lường diện tích đang được áp dụng là gì?
  • Diện tích sử dụng thực tế (thông thủy) là bao nhiêu?
  • Diện tích tính tiền có bao gồm các khu vực sử dụng chung (hành lang, nhà vệ sinh, sảnh...) hay không?
  • Phương pháp đo đạc và quy trình xác nhận diện tích bàn giao thực tế.

Thay vì máy móc yêu cầu "loại bỏ tỷ lệ hao hụt diện tích chung", doanh nghiệp nên đề nghị chủ tòa nhà ghi rõ phương pháp đo lường và tỷ lệ quy đổi diện tích vào hợp đồng hoặc phụ lục. Điều này mang lại sự minh bạch, giúp doanh nghiệp dễ dàng so sánh hiệu quả chi phí thực sự giữa các tòa nhà.

5.2. Phân bổ chi phí cứng: Giá thuê, phí dịch vụ và VAT

Chi phí thuê văn phòng hàng tháng hiếm khi chỉ là một phép tính đơn giản giữa Giá thuê và Diện tích. Để kiểm soát ngân sách, doanh nghiệp cần bóc tách rõ ba cấu phần:

Giá thuê cơ sở:

  • Đơn giá được tính theo mét vuông/tháng hay theo phương pháp nào khác?
  • Đơn giá này đã bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (VAT) chưa?
  • Tỷ lệ trượt giá hàng năm là bao nhiêu và mốc thời gian bắt đầu áp dụng?

Phí dịch vụ quản lý: Cần yêu cầu bảng liệt kê chi tiết các tiện ích nằm trong phí dịch vụ, thường bao gồm: vệ sinh khu vực chung, an ninh, bảo trì kỹ thuật, vận hành tòa nhà và điện chiếu sáng khu vực chung.

Lưu ý quan trọng: Cần xác nhận rõ chi phí điện cung cấp cho hệ thống điều hòa trung tâm trong giờ hành chính đã được gộp trong phí dịch vụ hay doanh nghiệp phải thanh toán riêng.

Thuế Giá trị gia tăng: Làm rõ cơ chế áp dụng thuế tại thời điểm thanh toán để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

5.3. Mốc thời gian quan trọng

Để chủ động trong khả năng quản lý dòng tiền, doanh nghiệp nên đàm phán đồng bộ ba mốc thời gian: Thời hạn hợp đồng → Thời gian thi công nội thất → Ngày bắt đầu tính tiền thuê. Trong giai đoạn thi công nội thất, doanh nghiệp có thể chưa đưa mặt bằng vào sử dụng đầy đủ nhưng vẫn phát sinh chi phí đầu tư. Vì vậy, hợp đồng cần thống nhất rõ các mốc sau:

  • Ngày nhận bàn giao mặt bằng thực tế.
  • Thời gian được miễn tiền thuê để tiến hành thi công nội thất.
  • Ngày chính thức phát sinh nghĩa vụ đóng tiền thuê.
  • Thời gian ân hạn thanh toán (nếu có) và các điều kiện ưu tiên gia hạn hợp đồng.

Một tháng miễn tiền thuê có thể mang lại giá trị tài chính đáng kể nếu được bố trí đúng vào giai đoạn doanh nghiệp đang chi nhiều cho thi công nội thất.

5.4. Tính hợp pháp của tài sản và hồ sơ PCCC

Trước khi ký kết bất kỳ thỏa thuận nào, việc kiểm tra tình trạng pháp lý và tư cách cho thuê của chủ tòa nhà là nguyên tắc bắt buộc. Bộ hồ sơ thẩm định cần có:

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc quyền khai thác cho thuê.
  • Hồ sơ giấy phép xây dựng và biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng.
  • Hồ sơ thẩm duyệt và nghiệm thu PCCC theo đúng công năng.

Đặc biệt lưu ý về khung pháp lý PCCC: Với sự ra đời của Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025), cùng các Nghị định hướng dẫn như 105/2025/NĐ-CP và bản sửa đổi 347/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/09/2026), doanh nghiệp phải cực kỳ thận trọng. Doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ pháp lý và tình trạng tuân thủ quy định PCCC của tòa nhà, đồng thời xác định các yêu cầu áp dụng đối với mục đích sử dụng mặt bằng. Việc thẩm định trước khi ký hợp đồng giúp hạn chế rủi ro liên quan đến bàn giao, đưa văn phòng vào sử dụng và vận hành sau này.

6. Chiến lược đàm phán tối đa hóa lợi thế cho khách thuê

6.1. Chiến lược 1: Tận dụng cam kết thuê dài hạn để gia tăng giá trị thương mại

Chủ nhà thường đánh giá cao tính ổn định của khách thuê. Nếu doanh nghiệp có khả năng cam kết thuê dài hơn, đây có thể trở thành một lợi thế để đổi lấy:

  • Mức giá cạnh tranh hơn;
  • Thời gian miễn tiền thuê;
  • Hỗ trợ fit-out;
  • Số lượng chỗ đỗ xe;
  • Quyền ưu tiên thuê diện tích liền kề;
  • Điều kiện gia hạn thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần lưu ý nếu mức tiết kiệm thấp hơn chi phí mất linh hoạt thì hợp đồng dài hạn chưa chắc là phương án tối ưu.

6.2. Chiến lược 2: Kiểm soát rủi ro chi phí dài hạn

Một hợp đồng kéo dài 5 năm có thể khiến ngân sách đội lên đáng kể nếu không kiểm soát tốt tỷ lệ trượt giá.

Do đó, doanh nghiệp nên đàm phán rõ:

  • Mức tăng giá hàng năm;
  • Thời điểm áp dụng;
  • Cách tính mức tăng;
  • Cơ chế điều chỉnh phí dịch vụ;
  • Chi phí nào được điều chỉnh;
  • Chi phí nào được cố định.

Mức điều chỉnh giá thuê cần được xem xét trong tổng thể điều kiện thương mại của hợp đồng, bao gồm giá thuê ban đầu, thời hạn thuê, chu kỳ điều chỉnh và các ưu đãi đi kèm. Doanh nghiệp nên so sánh những điều kiện này với các phương án thuê tương đương trên thị trường.

Nếu giá thuê được báo bằng ngoại tệ hoặc có cơ chế quy đổi, doanh nghiệp cũng cần làm rõ:

  • Đồng tiền thanh toán;
  • Tỷ giá áp dụng;
  • Ngày xác định tỷ giá;
  • Nguồn tỷ giá;
  • Cơ chế xử lý biến động tỷ giá.

6.3. Chiến lược 3: Tối ưu cấu trúc hợp đồng theo nguyên tắc đôi bên cùng có lợi

Một cuộc đàm phán hiệu quả không nhất thiết phải là cuộc đàm phán “bên thuê thắng – bên cho thuê thua”.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể đề xuất:

  • Thanh toán theo tháng thay vì quý nếu phù hợp;
  • Cam kết thời hạn thuê dài hơn để đổi lấy ưu đãi;
  • Nhận diện tích theo từng giai đoạn;
  • Quyền thuê thêm diện tích khi doanh nghiệp mở rộng;
  • Điều khoản gia hạn được xác định trước.

Doanh nghiệp nên xác định trước nhu cầu mở rộng và có thể thương lượng quyền ưu tiên đối với diện tích liền kề để hạn chế rủi ro phải di chuyển một lần nữa khi quy mô tăng.

6.4. Chiến lược 4: Giảm trừ tiền thuê khi gián đoạn dịch vụ

Hợp đồng thuê thường chỉ quy định nghĩa vụ đóng tiền của khách hàng mà bỏ qua chất lượng dịch vụ duy trì. Doanh nghiệp nên xem xét đàm phán các điều khoản liên quan đến chất lượng dịch vụ, trách nhiệm khắc phục sự cố và cơ chế xử lý khi gián đoạn vận hành ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sử dụng mặt bằng. Các điều kiện áp dụng, thời gian khắc phục và biện pháp xử lý cần được quy định rõ trong hợp đồng.

Điều này giúp ràng buộc trách nhiệm xử lý sự cố của ban quản lý tòa nhà, đồng thời bù đắp tổn thất năng suất cho doanh nghiệp.

7. Những sai lầm khi đàm phán hợp đồng thuê văn phòng doanh nghiệp thường mắc phải

7.1. Bỏ quên chi phí làm ngoài giờ

Một văn phòng có giá thuê hấp dẫn nhưng tính phí ngoài giờ cao có thể làm tổng chi phí vận hành tăng đáng kể. Đặc biệt với các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, tài chính, luật hay truyền thông, nhu cầu làm việc ngoài giờ có thể phát sinh thường xuyên. Doanh nghiệp nên hỏi rõ:

  • Khung giờ vận hành tiêu chuẩn;
  • Phí OT;
  • Cách tính phí OT;
  • Phí điều hòa ngoài giờ;
  • Phí nhân sự vận hành ngoài giờ;
  • Mức miễn phí nếu có.

7.2. Thiếu điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn

Kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp có thể thay đổi đột ngột do sáp nhập, tái cấu trúc hoặc chuyển đổi sang mô hình làm việc linh hoạt. Nếu hợp đồng không có cơ chế cho phép chấm dứt trước hạn, doanh nghiệp sẽ đối mặt với khoản phạt bất ngờ. Do đó, hợp đồng cũng nên bao gồm:

  • Thời gian thông báo trước khi chấm dứt;
  • Phí bồi thường;
  • Cách xử lý tiền đặt cọc;
  • Nghĩa vụ thanh toán còn lại.

Theo Bộ luật Dân sự 2015 Điều 472, hợp đồng thuê tài sản được xác lập trên cơ sở thỏa thuận của các bên; các quy định về thời hạn, quyền và nghĩa vụ cần được xem xét trong tổng thể hợp đồng và pháp luật chuyên ngành áp dụng.

7.3. Bỏ qua điều khoản bất khả kháng

Các biến cố ngoài tầm kiểm soát như thiên tai, dịch bệnh hay hỏa hoạn có thể khiến tòa nhà ngừng hoạt động. Hợp đồng cần định nghĩa chi tiết những sự kiện này, kèm theo đó là hệ quả tài chính rõ ràng:

  • Người thuê có được miễn tiền thuê không?
  • Có được tạm ngừng nghĩa vụ không?
  • Nếu tòa nhà không thể sử dụng trong thời gian dài thì sao?
  • Khi nào mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng?

7.4. Bỏ qua chi phí hoàn trả mặt bằng

Nhiều doanh nghiệp bất ngờ với chi phí khổng lồ khi trả mặt bằng do phải tháo dỡ vách ngăn, khôi phục hệ thống trần, sàn và xử lý rác thải. Để tránh tranh chấp, hãy lập "Biên bản ghi nhận hiện trạng bàn giao" bằng hình ảnh ngay từ ngày đầu và thống nhất bằng văn bản về tiêu chuẩn hoàn trả mặt bằng khi kết thúc hợp đồng.

7.5. Thiếu sót trong thẩm định pháp lý và phòng cháy chữa cháy

Tình trạng PCCC của công trình cần được kiểm tra theo hồ sơ và quy định hiện hành, đặc biệt với những công trình thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật PCCC. Luật 55/2024/QH15 và Nghị định 105/2025/NĐ-CP hiện là các văn bản quan trọng trong khung pháp lý này.

Lưu ý: Việc một tòa nhà có hồ sơ PCCC phù hợp không đồng nghĩa mọi hoạt động kinh doanh tại đó mặc nhiên đáp ứng toàn bộ điều kiện pháp lý. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra ngành nghề, mục đích sử dụng và các yêu cầu pháp lý cụ thể của mình.

Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng công ty, doanh nghiệp cần rà soát kỹ các điều khoản về pháp lý, diện tích thuê, giá thuê, phí dịch vụ, tiền đặt cọc và điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Trước khi đặt bút ký hợp đồng thuê văn phòng, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các điều khoản về pháp lý, diện tích, giá thuê, phí dịch vụ, tiền đặt cọc và điều kiện chấm dứt hợp đồng.

KẾT LUẬN

Việc tự đàm phán hợp đồng thuê văn phòng công ty đòi hỏi doanh nghiệp phải tự tìm hiểu toàn bộ quy trình phức tạp từ tìm kiếm, đối chuẩn thị trường, rà soát pháp lý đến thi công nội thất. Với những hợp đồng dài hạn, chỉ một sai lệch nhỏ trong cơ chế trượt giá cũng có thể gây thiệt hại lớn cho ngân sách. Với kinh nghiệm tư vấn giao dịch thuê văn phòng và dữ liệu thị trường, Savills hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá các lựa chọn mặt bằng, so sánh tổng chi phí thuê và đàm phán điều kiện thương mại phù hợp với nhu cầu vận hành dài hạn.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Mức đặt cọc thông thường cho văn phòng hạng A/B là bao nhiêu?

Không có mức cố định. Số tiền phụ thuộc vào phân khúc tòa nhà, hồ sơ tín dụng của khách thuê và thỏa thuận thương mại. Thay vì chỉ hỏi số tháng cọc, hãy đàm phán kỹ thời điểm nộp và điều kiện hoàn trả.

2. Đàm phán thất bại giữa chừng thì có mất tiền cọc giữ chỗ không?

Rủi ro này phụ thuộc hoàn toàn vào các văn bản tiền kỳ như Thư ngỏ, Thư chào thuê hay Thỏa thuận giữ chỗ. Doanh nghiệp không nên chuyển tiền nếu chưa làm rõ điều kiện bồi hoàn.

3. Có nên ký hợp đồng thuê văn phòng 5 năm thay vì 3 năm để được giá tốt hơn?

Hợp đồng dài hạn mang lại nhiều ưu đãi tài chính nhưng lại hạn chế tính linh hoạt. Nếu chọn phương án này, doanh nghiệp nên bổ sung thêm điều khoản cho phép chấm dứt hợp đồng trước hạn.

Liên hệ Bộ phận Cho thuê Thương mại của Savills Việt Nam để được tư vấn lựa chọn văn phòng, đánh giá phương án thuê và đàm phán các điều kiện thương mại phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp. Cho thuê văn phòng - Savills Việt Nam THUÊ VĂN PHÒNG TẠI TP.HCM THUÊ VĂN PHÒNG TẠI HÀ NỘI

 

Bài viết mới nhất